Herhangi bir kelime yazın!

"layouts" in Vietnamese

bố cụccách bố trí

Definition

Các thành phần của một không gian, tài liệu hoặc thiết kế được sắp xếp như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thiết kế, website và tài liệu: 'page layouts', 'web layouts'. Không dùng cho các sắp xếp ngẫu nhiên hoặc không có trật tự.

Examples

There are several layouts for the new magazine.

Có một số **bố cục** cho tạp chí mới.

The website offers free layouts for presentations.

Trang web cung cấp các **bố cục** miễn phí cho bài thuyết trình.

She compared different layouts for her living room.

Cô ấy đã so sánh các **bố cục** khác nhau cho phòng khách của mình.

You can choose from many modern layouts to make your slides stand out.

Bạn có thể chọn nhiều **bố cục** hiện đại để làm nổi bật trang trình chiếu.

Some layouts work better for mobile screens than others.

Một số **bố cục** hoạt động tốt hơn trên màn hình điện thoại so với những cái khác.

We experimented with a few layouts before picking our favorite.

Chúng tôi đã thử nghiệm với một vài **bố cục** trước khi chọn cái yêu thích.