"lay your cards on the table" in Vietnamese
Definition
Thành thật chia sẻ ý định, cảm xúc hoặc kế hoạch của mình mà không che giấu gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ thân mật, thường dùng trong đàm phán hoặc khi cần sự thành thật. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
It's time to lay your cards on the table and tell the truth.
Đã đến lúc **thẳng thắn bày tỏ** và nói sự thật.
He decided to lay his cards on the table during the meeting.
Anh ấy đã quyết định **thẳng thắn bày tỏ** trong cuộc họp.
She asked me to lay my cards on the table about my plans.
Cô ấy đề nghị tôi **thẳng thắn bày tỏ** về kế hoạch của mình.
Let’s lay our cards on the table and figure out what’s really going on.
Hãy **thẳng thắn bày tỏ** để cùng nhau tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra.
If you lay your cards on the table, people will trust you more.
Nếu bạn **thẳng thắn bày tỏ**, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.
I think it’s best if we just lay all our cards on the table now.
Tốt nhất bây giờ chúng ta nên **thẳng thắn bày tỏ mọi thứ**.