"lay out for" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả việc phải bỏ ra một số tiền lớn hoặc trả tiền cho người khác. Thường mang ý miễn cưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ thân mật, thường dùng khi kể về các khoản chi lớn hoặc bất ngờ. Không liên quan đến 'layout' (bố cục).
Examples
I had to lay out for my new phone.
Tôi đã phải **bỏ tiền ra** cho chiếc điện thoại mới của mình.
We don't want to lay out for expensive tickets.
Chúng tôi không muốn **bỏ tiền ra** cho vé đắt tiền.
He'll lay out for dinner tonight.
Tối nay, anh ấy sẽ **chi trả** cho bữa tối.
I can't believe how much I had to lay out for these textbooks.
Tôi không thể tin mình đã phải **bỏ tiền ra** bao nhiêu cho những cuốn sách giáo khoa này.
They didn't want to lay out for a fancy hotel, so they stayed at a hostel instead.
Họ không muốn **chi tiền** cho khách sạn sang trọng nên đã ở nhà trọ.
My parents laid out for my college tuition so I wouldn't have to take loans.
Bố mẹ tôi đã **chi trả** học phí đại học cho tôi, nên tôi không phải vay tiền.