Herhangi bir kelime yazın!

"lay one on" in Vietnamese

đấm một cúhôn mạnh (thân mật)

Definition

Đánh ai đó mạnh, nhất là bằng cú đấm. Thân mật hay đùa, còn có thể là hôn ai đó thật mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, có thể là bạo lực (đấm) hoặc thân mật (hôn). Cụm 'lay one on me!' phổ biến trong phim ảnh khi ai đó đòi hôn.

Examples

He got angry and decided to lay one on his opponent.

Anh ấy nổi giận và **đấm một cú** vào đối thủ.

She surprised him and laid one on his cheek.

Cô ấy làm anh ngạc nhiên và **hôn mạnh** lên má anh.

Don't get close or he might lay one on you!

Đừng lại gần, anh ta có thể **đấm bạn một cú** đấy!

"Go ahead, lay one on me!" he joked, puckering up.

"Làm đi, **hôn anh một cái**!" anh ta đùa, mím môi.

Wow, he really laid one on him during the match!

Wow, anh ấy thật sự **đấm mạnh** đối thủ trong trận đấu!

As soon as he walked in, she ran over and laid one on him in front of everyone.

Anh ấy vừa bước vào, cô chạy lại và **đặt một nụ hôn** trước mọi người.