Herhangi bir kelime yazın!

"lay low" in Vietnamese

ẩn mìnhlặng lẽ

Definition

Cố gắng không gây chú ý hoặc lặng lẽ tránh mặt để được an toàn hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói khi muốn ai đó tránh rắc rối hoặc không bị chú ý. 'Lay low' và 'lie low' nghĩa giống nhau trong hội thoại.

Examples

After the problem at work, he decided to lay low for a while.

Sau rắc rối ở chỗ làm, anh ấy quyết định **ẩn mình** một thời gian.

The cat likes to lay low under the bed during storms.

Con mèo thích **ẩn mình** dưới gầm giường khi trời giông.

You should lay low until things calm down.

Bạn nên **ẩn mình** cho đến khi mọi việc lắng xuống.

The police are looking for him, so he needs to lay low for now.

Cảnh sát đang tìm anh ấy nên anh ấy cần **ẩn mình** lúc này.

After all that drama, I'm just going to lay low this weekend.

Sau bao nhiêu chuyện, cuối tuần này tôi sẽ **lặng lẽ** thôi.

Sometimes it's better to lay low than to join the argument.

Đôi khi **lặng lẽ** còn tốt hơn là tham gia vào tranh cãi.