Herhangi bir kelime yazın!

"lay hold of" in Vietnamese

nắm đượclấy được

Definition

Nắm lấy cái gì đó một cách vật lý, hoặc nói chung là có được hay chiếm hữu thứ gì đó. Thường dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hoặc kiểu văn học, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Dùng cả nghĩa đen và bóng. Trong giao tiếp nên dùng 'get', 'grab' hoặc 'take' thay thế.

Examples

He tried to lay hold of the rope as he slipped.

Anh ấy cố **nắm lấy** sợi dây khi bị trượt.

If you lay hold of an opportunity, you should not let it go.

Nếu bạn **nắm lấy** cơ hội, đừng để mất nó.

You must lay hold of the essentials before moving on.

Bạn phải **nắm vững** những điều cốt yếu trước khi đi tiếp.

Some people do whatever it takes to lay hold of power.

Có người làm bất cứ điều gì để **chiếm lấy** quyền lực.

It's not easy to lay hold of rare books these days.

Ngày nay, không dễ để **tìm được** sách hiếm.

The detective swore he would lay hold of the truth, no matter what.

Thám tử thề sẽ **tìm ra** sự thật bằng mọi giá.