Herhangi bir kelime yazın!

"lay emphasis on" in Vietnamese

nhấn mạnhđặt trọng tâm vào

Definition

Xem một điều gì đó là quan trọng hoặc chú ý đặc biệt đến một điểm cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như học thuật hoặc công việc. Có thể thay bằng 'nhấn mạnh', tránh dùng trong giao tiếp thân mật; khi đó nên dùng 'tập trung vào'.

Examples

Teachers lay emphasis on attendance in every class.

Giáo viên **nhấn mạnh** việc điểm danh trong từng buổi học.

The guide laid emphasis on safety rules during the tour.

Hướng dẫn viên **nhấn mạnh** các quy tắc an toàn trong chuyến tham quan.

She always lays emphasis on eating healthy food.

Cô ấy luôn **nhấn mạnh** việc ăn thực phẩm lành mạnh.

In his speech, the president really laid emphasis on unity and cooperation.

Trong bài phát biểu, tổng thống thực sự **nhấn mạnh** sự đoàn kết và hợp tác.

Let me lay emphasis on one thing: don't be late tomorrow!

Để tôi **nhấn mạnh** một điều: đừng đến trễ ngày mai nhé!

Most experts lay emphasis on the need for regular exercise.

Hầu hết các chuyên gia đều **nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.