Herhangi bir kelime yazın!

"lay down the marker" in Vietnamese

đưa ra thông điệp rõ ràngđặt ra tiêu chuẩn

Definition

Làm rõ ý định hoặc kỳ vọng của mình, thường là như một lời cảnh báo hoặc để đặt ra một tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, thể thao hoặc cạnh tranh. Mang ý nghĩa hành động quyết đoán để thể hiện sự nghiêm túc hoặc ý định.

Examples

The coach laid down the marker by demanding full commitment from every player.

Huấn luyện viên **đưa ra thông điệp rõ ràng** khi yêu cầu mọi cầu thủ phải hết mình.

The company laid down the marker on safety after the accident.

Sau tai nạn, công ty **đã đưa ra thông điệp rõ ràng** về an toàn.

The teacher laid down the marker for classroom behavior on the first day.

Ngay ngày đầu, giáo viên **đã đưa ra thông điệp rõ ràng** về hành vi trong lớp học.

The new manager really laid down the marker in her first week by changing company policy.

Quản lý mới thực sự **đưa ra thông điệp rõ ràng** ngay tuần đầu tiên bằng cách thay đổi chính sách công ty.

Their announcement laid down the marker for the rest of the competition to follow.

Thông báo của họ **đã đặt ra tiêu chuẩn** cho các đối thủ còn lại.

If you really want change, sometimes you have to lay down the marker right from the start.

Nếu bạn thật sự muốn thay đổi, đôi khi phải **đưa ra thông điệp rõ ràng** ngay từ đầu.