Herhangi bir kelime yazın!

"lay down on" in Vietnamese

nằm xuống trên

Definition

Đặt cơ thể bạn nằm phẳng và thư giãn trên thứ gì đó, như giường, ghế sofa hoặc mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'lay down on' là không trang trọng và về ngữ pháp thì phải dùng 'lie down on' khi nói về bản thân. Tuy vậy, người bản ngữ vẫn nói 'lay down on' trong hội thoại. Thường đi với giường, ghế sofa, sàn nhà.

Examples

I want to lay down on the bed for a while.

Tôi muốn **nằm xuống trên** giường một lúc.

She likes to lay down on the grass and watch the clouds.

Cô ấy thích **nằm xuống trên** cỏ và ngắm những đám mây.

Please lay down on the mat for your exercise.

Vui lòng **nằm xuống trên** thảm để tập thể dục.

After work, all I want to do is lay down on the couch and relax.

Sau khi làm việc, tất cả những gì tôi muốn là **nằm xuống trên** ghế sofa và thư giãn.

You look tired—go lay down on your bed for a bit.

Bạn trông mệt rồi—đi **nằm xuống trên** giường một chút đi.

Sometimes my dog just wants to lay down on my feet.

Đôi khi chó của tôi chỉ muốn **nằm xuống trên** chân tôi.