Herhangi bir kelime yazın!

"lay claim to" in Vietnamese

tuyên bố quyền sở hữuđòi quyền

Definition

Khi ai đó khẳng định mình có quyền đối với một thứ gì đó, như tài sản hay danh hiệu. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bản tin, lịch sử, luật pháp với cụm như 'lay claim to land'. Chỉ thể hiện ý tuyên bố quyền, không phải sở hữu thực tế.

Examples

Many countries lay claim to the same territory.

Nhiều quốc gia **tuyên bố quyền sở hữu** lãnh thổ đó.

She laid claim to the inheritance after her uncle died.

Sau khi bác mất, cô ấy **tuyên bố quyền** thừa kế.

Two artists laid claim to the painting's creation.

Hai nghệ sĩ **đều đòi quyền** sáng tác bức tranh.

Several companies are trying to lay claim to being the most innovative in the industry.

Một số công ty đang cố gắng **tuyên bố là** sáng tạo nhất trong ngành.

Historians debate which country can really lay claim to the invention of pizza.

Các nhà sử học tranh luận quốc gia nào thực sự có thể **tuyên bố quyền** phát minh ra pizza.

Anyone can lay claim to success, but it’s hard to prove it.

Ai cũng có thể **tuyên bố quyền** thành công, nhưng rất khó chứng minh.