Herhangi bir kelime yazın!

"lay away" in Vietnamese

đặt mua trả gópgiữ hàng trả dần

Definition

Khi bạn trả trước một phần giá trị món hàng ở cửa hàng, cửa hàng sẽ giữ lại món hàng cho bạn, đến khi bạn trả đủ tiền thì mới nhận hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở Mỹ, nhất là dịp lễ hay với đồ đắt tiền. Khác với mua chịu vì bạn chỉ nhận hàng khi đã trả đủ tiền. Có thể nghe “put on layaway”, “layaway plan”. Dùng như động từ.

Examples

I decided to lay away the new bike until I can pay it off.

Tôi quyết định **đặt mua trả góp** chiếc xe đạp mới cho đến khi trả hết tiền.

You can lay away toys for Christmas at this store.

Bạn có thể **đặt mua trả góp** đồ chơi cho dịp Giáng sinh ở cửa hàng này.

They offered to lay away the dress for me until payday.

Họ đề nghị **giữ lại** chiếc váy cho tôi đến ngày lĩnh lương.

If you can't pay all at once, you can lay away bigger items and pick them up later.

Nếu bạn không thể trả hết một lần, bạn có thể **giữ hàng trả dần** các món lớn rồi lấy sau.

I always lay away gifts before the holiday rush to make sure I get what I want.

Tôi luôn **đặt mua trả góp** quà trước mùa lễ để chắc chắn mua được món mình thích.

She put her wedding dress on layaway months before her big day.

Cô ấy đã **đặt mua trả góp** váy cưới từ vài tháng trước ngày trọng đại.