"lawmakers" in Vietnamese
Definition
Những người có nhiệm vụ chính thức tạo ra hoặc thông qua luật, thường là thành viên của quốc hội hoặc cơ quan lập pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho quan chức dân cử ở quốc hội hoặc hội đồng luật pháp. Không dùng cho thẩm phán, cảnh sát hay cơ quan quản lý.
Examples
The lawmakers met to discuss new education policies.
Các **nhà lập pháp** đã họp để thảo luận về chính sách giáo dục mới.
Many lawmakers support the new law.
Nhiều **nhà lập pháp** ủng hộ luật mới này.
The country has over 200 lawmakers in parliament.
Quốc hội nước này có hơn 200 **nhà lập pháp**.
Several lawmakers walked out in protest during the vote.
Một số **nhà lập pháp** đã bỏ ra ngoài để phản đối trong lúc bỏ phiếu.
It's up to the lawmakers to decide whether the changes take effect.
Việc các thay đổi có được thực hiện hay không phụ thuộc vào **nhà lập pháp**.
Local lawmakers have promised to listen to the people’s concerns.
Các **nhà lập pháp** địa phương hứa sẽ lắng nghe những quan ngại của người dân.