Herhangi bir kelime yazın!

"launderers" in Vietnamese

người rửa tiền

Definition

Chỉ những người hoặc tổ chức thực hiện hành vi rửa tiền – che giấu nguồn gốc phi pháp của tiền, nhằm làm cho tiền trở nên hợp pháp. Nghĩa cũ là người giặt quần áo, nhưng nay hiếm khi dùng theo nghĩa này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Launderers' dùng chủ yếu trong ngữ cảnh rửa tiền; thông thường tiếng Anh sử dụng 'money launderers.' Nghĩa người giặt quần áo nay gần như không dùng nữa.

Examples

The police arrested several launderers last night.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **người rửa tiền** vào tối qua.

Launderers try to hide where their money comes from.

**Người rửa tiền** cố gắng che giấu nguồn gốc của tài sản.

The bank is checking for launderers among its customers.

Ngân hàng đang kiểm tra xem có **người rửa tiền** nào trong các khách hàng của mình không.

Authorities are tightening laws to stop international launderers.

Cơ quan chức năng đang siết chặt luật để chặn đứng các **người rửa tiền** quốc tế.

Some launderers use fake companies to move money around the world.

Một số **người rửa tiền** sử dụng công ty ma để chuyển tiền khắp thế giới.

If banks aren't careful, launderers can slip through unnoticed.

Nếu ngân hàng không cẩn thận, **người rửa tiền** có thể lọt qua mà không bị phát hiện.