"lathered" in Vietnamese
Definition
Bị bao phủ bởi một lớp bọt dày, thường là từ xà phòng hoặc dầu gội. Hay dùng khi miêu tả việc rửa cơ thể, tóc hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng như 'lathered up', nhất là khi nói về xà phòng, kem cạo râu hay dầu gội. Cũng có thể dùng nghĩa bóng như 'lathered in sweat' nghĩa là rất nhiều mồ hôi. Chủ yếu dùng trong văn nói.
Examples
She lathered her hands with soap before eating.
Cô ấy đã **bị phủ đầy bọt** xà phòng trên tay trước khi ăn.
The dog was lathered in shampoo during his bath.
Chú chó **được phủ đầy bọt** dầu gội khi tắm.
He lathered his face before shaving.
Anh ấy **bôi bọt** lên mặt trước khi cạo râu.
By the end of the bike ride, I was lathered in sweat.
Khi kết thúc chuyến đi xe đạp, tôi **ướt đẫm mồ hôi**.
The kids got lathered up with bubbles during bath time.
Lũ trẻ **bị bao phủ** đầy bọt xà phòng khi tắm.
He always feels refreshed after getting lathered under a hot shower.
Anh ấy luôn cảm thấy sảng khoái sau khi **bị phủ đầy bọt** dưới vòi sen nóng.