Herhangi bir kelime yazın!

"latched" in Vietnamese

cài chốtđóng chốt

Definition

Cửa, cổng hoặc hộp được đóng lại bằng chốt để giữ cố định, tránh bị mở ra một cách dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'the door was latched' để mô tả cửa, cổng, hay cửa sổ đóng chốt. 'Latched' kém an toàn hơn 'locked'. Đôi khi dùng nghĩa bóng.

Examples

The gate was latched to keep the dog inside.

Cổng đã được **cài chốt** để giữ chó ở bên trong.

Make sure the window is latched before you leave.

Trước khi đi, hãy đảm bảo cửa sổ đã được **cài chốt**.

The box is latched so it doesn't open accidentally.

Chiếc hộp đã được **đóng chốt** để không bị mở ra bất ngờ.

I thought the door was latched, but it swung open.

Tôi tưởng cửa đã được **cài chốt**, nhưng nó lại mở ra.

She carefully latched the suitcase before heading out.

Cô ấy cẩn thận **đóng chốt** va li trước khi đi ra ngoài.

The baby gate stays latched so the toddler can’t get into the kitchen.

Cửa chặn trẻ luôn được **cài chốt** để bé không vào được bếp.