"last refuge" in Vietnamese
Definition
Khi mọi lựa chọn khác đều thất bại, đây là nơi, người hoặc điều mà ai đó tìm đến để được giúp đỡ hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm trọng, tình cảm, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hay đi kèm 'nơi trú ẩn cuối cùng'.
Examples
The mountain cabin was their last refuge during the storm.
Trong cơn bão, căn nhà gỗ trên núi là **nơi trú ẩn cuối cùng** của họ.
Hope was his last refuge when everything went wrong.
Khi mọi chuyện đều tồi tệ, hy vọng là **nơi trú ẩn cuối cùng** của anh ấy.
Charity is sometimes the last refuge for the homeless.
Đối với người vô gia cư, từ thiện đôi khi là **nơi trú ẩn cuối cùng**.
For many, family is the last refuge when life gets tough.
Với nhiều người, gia đình là **nơi trú ẩn cuối cùng** khi cuộc sống khó khăn.
They saw truth as their last refuge against injustice.
Họ xem sự thật là **nơi trú ẩn cuối cùng** trước bất công.
Free speech is sometimes called the last refuge of democracy.
Tự do ngôn luận đôi khi được gọi là **nơi trú ẩn cuối cùng** của nền dân chủ.