Herhangi bir kelime yazın!

"last chance" in Vietnamese

cơ hội cuối cùng

Definition

Đây là cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó, sau đó sẽ không còn cơ hội nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'cơ hội cuối cùng' thường dùng để nhấn mạnh sự gấp gáp, trong các cảnh báo, ưu đãi bán hàng hoặc khi hạn cuối sắp đến. Sử dụng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật.

Examples

This is your last chance to enter the contest.

Đây là **cơ hội cuối cùng** của bạn để tham gia cuộc thi.

It's my last chance to catch the train.

Đây là **cơ hội cuối cùng** của tôi để bắt kịp chuyến tàu.

You have one last chance to apologize.

Bạn còn một **cơ hội cuối cùng** để xin lỗi.

This sale is your last chance to get these shoes at a discount.

Đợt giảm giá này là **cơ hội cuối cùng** để bạn mua đôi giày này với giá ưu đãi.

I'm giving you one last chance before I call your parents.

Tôi cho bạn một **cơ hội cuối cùng** trước khi gọi cho bố mẹ bạn.

Don’t miss your last chance—tickets are almost sold out!

Đừng bỏ lỡ **cơ hội cuối cùng** của bạn—vé sắp hết rồi!