Herhangi bir kelime yazın!

"lassoed" in Vietnamese

quăng thòng lọng bắt đượcdùng dây thòng lọng bắt được

Definition

Quăng dây có vòng để bắt hoặc giữ chặt một vật hoặc con vật, thường là gia súc như bò hoặc ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn cảnh chăn nuôi, cao bồi. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho việc kiểm soát, nắm bắt điều gì đó thành công. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The cowboy lassoed the horse quickly.

Anh cao bồi đã nhanh chóng **quăng thòng lọng bắt được** con ngựa.

He lassoed the cow on his first try.

Anh ấy **quăng thòng lọng bắt được** con bò ngay lần thử đầu tiên.

The goat was lassoed and brought back to the pen.

Con dê đã được **quăng thòng lọng bắt lại** và đưa về chuồng.

She skillfully lassoed the running calf before it escaped.

Cô ấy đã khéo léo **quăng thòng lọng bắt** con bê đang chạy trước khi nó thoát ra.

He lassoed the suitcase right before it fell off the cart.

Anh ấy **quăng dây thòng lọng bắt được** vali ngay trước khi nó rơi khỏi xe đẩy.

They quickly lassoed the lost dog in the field.

Họ nhanh chóng **quăng thòng lọng bắt được** con chó lạc ngoài cánh đồng.