Herhangi bir kelime yazın!

"large as life" in Vietnamese

thấy rõ tận mắtsờ sờ trước mắt

Definition

Dùng để diễn tả việc tận mắt nhìn thấy ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt là khi bất ngờ hoặc không ngờ tới. Nghĩa là người đó/thứ đó thật sự hiện diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, khi gặp ai/bất ngờ trước mắt. Thường theo sau 'there he/she was'. Tránh dùng trong văn viết trang trọng. Không liên quan đến kích thước, chỉ sự hiện diện.

Examples

I turned around, and there she was, large as life.

Tôi quay lại, và cô ấy **thấy rõ tận mắt** đứng đó.

He walked into the room, large as life.

Anh ấy bước vào phòng, **sờ sờ trước mắt**.

To my surprise, the famous actor was there, large as life.

Ngạc nhiên thay, nam diễn viên nổi tiếng **thấy rõ tận mắt** ở đó.

I thought I was dreaming, but he was standing there large as life and smiling at me.

Tôi tưởng mình đang mơ, nhưng anh ấy **sờ sờ trước mắt** đứng đó mỉm cười với tôi.

There he was, large as life, wearing a clown costume in the middle of the supermarket!

Anh ấy **sờ sờ trước mắt**, mặc đồ chú hề giữa siêu thị!

You won't believe it—yesterday, I saw our old teacher, large as life, at the train station.

Bạn sẽ không tin đâu—hôm qua tôi thấy thầy giáo cũ của chúng ta **sờ sờ trước mắt** ở ga tàu.