Herhangi bir kelime yazın!

"lapping" in Vietnamese

vỗ nhẹ (nước)liếm (động vật)

Definition

Mô tả tiếng động êm dịu khi nước vỗ nhẹ vào bề mặt, hoặc cách động vật dùng lưỡi để liếm nước hay thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca về nước (“waves lapping at the shore”) hoặc động vật liếm nước/sữa. Không dùng để nói về người uống. 'Lapping up' cũng có thể nghĩa là 'thích thú'.

Examples

The water was lapping against the boat.

Nước **vỗ nhẹ** vào thân thuyền.

The kitten is lapping up the milk.

Chú mèo con đang **liếm** sữa.

I heard the sound of waves lapping the shore.

Tôi nghe thấy tiếng sóng **vỗ nhẹ** vào bờ.

Rain was lapping at the window all night long.

Mưa **vỗ nhẹ** vào cửa sổ suốt đêm.

We sat by the lake, listening to the water lapping on the rocks.

Chúng tôi ngồi bên hồ, lắng nghe tiếng nước **vỗ nhẹ** lên đá.

The puppy started lapping as soon as I filled its bowl.

Chú cún bắt đầu **liếm** ngay khi tôi đổ nước vào bát.