Herhangi bir kelime yazın!

"languished" in Vietnamese

héo mònbị bỏ quên

Definition

Chỉ sự yếu dần đi hoặc bị bỏ mặc trong thời gian dài, khiến người hoặc vật trở nên yếu ớt hoặc buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để diễn đạt sự sa sút, bị bỏ rơi lâu dài. Không dùng khi chỉ đơn thuần mệt mỏi.

Examples

The plant languished without water for days.

Cây **héo mòn** suốt nhiều ngày không có nước.

He languished in prison for ten years.

Anh ấy đã **héo mòn** trong tù suốt mười năm.

The old house languished on the market for months.

Ngôi nhà cũ đã **bị bỏ quên** trên thị trường suốt nhiều tháng.

Their proposal languished on the manager's desk, never getting approved.

Đề xuất của họ **bị bỏ quên** trên bàn giám đốc và không bao giờ được phê duyệt.

After her friends moved away, she languished in loneliness.

Sau khi bạn bè chuyển đi, cô ấy **héo mòn** trong cô đơn.

My motivation really languished during those long winter months.

Suốt những tháng mùa đông dài, động lực của tôi thực sự **héo mòn**.