Herhangi bir kelime yazın!

"languish" in Vietnamese

héo mònu sầu

Definition

Trở nên yếu đuối, mệt mỏi hoặc mất cảm hứng dần theo thời gian do bị bỏ bê, buồn bã hoặc không có hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả người hoặc thứ gì đó yếu dần vì bị bỏ rơi, thất vọng hoặc mong muốn không thành.

Examples

The plants began to languish without sunlight.

Những cây đó bắt đầu **héo mòn** khi thiếu ánh nắng.

She languished in bed for weeks after her surgery.

Cô ấy **héo mòn** trên giường suốt nhiều tuần sau phẫu thuật.

He did not want his talents to languish in a boring job.

Anh ấy không muốn tài năng của mình **héo mòn** trong công việc nhàm chán.

After years in prison, he continued to languish with little hope of release.

Sau nhiều năm trong tù, anh ấy vẫn tiếp tục **héo mòn** với ít hy vọng được thả.

Don’t let your dreams languish—go after what you want!

Đừng để những ước mơ của bạn **héo mòn**—hãy theo đuổi điều bạn muốn!

During the long, hot summer, many people languished for cooler weather.

Trong mùa hè dài, nóng bức, nhiều người **u sầu** vì mong thời tiết mát hơn.