Herhangi bir kelime yazın!

"land in" in Vietnamese

hạ cánhrơi vào (khó khăn/tình huống nào đó)

Definition

Chỉ việc máy bay đến nơi hoặc ai đó rơi vào một tình huống, thường là khó khăn hay rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rơi vào' thường đi kèm 'rắc rối', 'nguy hiểm' hoặc tình huống tiêu cực. 'Hạ cánh' chỉ dùng cho máy bay.

Examples

The plane will land in Paris at noon.

Máy bay sẽ **hạ cánh** ở Paris vào buổi trưa.

He didn’t study and now he might land in trouble.

Anh ấy không học và giờ có thể sẽ **rơi vào** rắc rối.

You can land in danger if you are not careful.

Nếu không cẩn thận, bạn có thể **rơi vào nguy hiểm**.

If you keep lying, you’ll land in hot water sooner or later.

Nếu bạn cứ nói dối, sớm muộn cũng sẽ **rơi vào rắc rối**.

I accidentally sent the email to my boss — hope I don’t land in trouble for that.

Tôi lỡ gửi email cho sếp — hy vọng tôi sẽ không **gặp rắc rối** vì chuyện đó.

We finally landed in Tokyo after a twelve-hour flight, exhausted but happy.

Sau 12 tiếng bay, cuối cùng chúng tôi cũng **hạ cánh** ở Tokyo, mệt nhưng rất vui.