Herhangi bir kelime yazın!

"lamer" in Vietnamese

gà mờtay mơ (trong game/máy tính)

Definition

Từ lóng thường dùng trong lĩnh vực máy tính hoặc game để miêu tả người thiếu kỹ năng, hay kiến thức, mang ý châm biếm hoặc xem thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chỉ dùng trong môi trường internet hoặc game. Dùng để chê bai, không nên dùng ở nơi nghiêm túc. Khác với 'newbie', 'lamer' thường chỉ người không chịu học hỏi.

Examples

He's such a lamer when it comes to computers.

Về máy tính thì anh ấy đúng là **gà mờ**.

Don't be a lamer—learn the game rules first!

Đừng làm **gà mờ**—học luật chơi trước đã!

The online forum quickly ignores lamers.

Diễn đàn trực tuyến nhanh chóng phớt lờ những **gà mờ**.

You can spot a lamer—they ask for cheat codes before even trying.

Bạn dễ nhận ra **gà mờ**—họ hỏi mã gian lận trước khi thử chơi.

That was such a lamer move—he quit just because he lost.

Đó là hành động **gà mờ**—thua cái là bỏ cuộc ngay.

Ignore the lamers in the chat—they just want attention.

Phớt lờ những **gà mờ** trên chat—họ chỉ muốn gây chú ý thôi.