"laid back" in Vietnamese
Definition
Chỉ người bình tĩnh, thư thái, không dễ bị lo lắng hay căng thẳng. Cũng có thể nói về một không gian hoặc bầu không khí thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, dùng chủ yếu khi nói chuyện thường ngày. Có thể chỉ người hoặc nơi chốn. "Laid back" nhấn mạnh đến sự thư giãn hơn là dễ gần như "easygoing".
Examples
My dad is very laid back about everything.
Bố tôi rất **thoải mái** về mọi thứ.
She likes to keep her classroom laid back and friendly.
Cô ấy thích giữ cho lớp học của mình **thoải mái** và thân thiện.
This beach town is so laid back.
Thị trấn ven biển này rất **thư giãn**.
I wish I could be as laid back as you are before exams.
Ước gì tôi có thể **thoải mái** như bạn trước mỗi kỳ thi.
Despite the chaos, he stayed totally laid back.
Dù hỗn loạn, anh ấy vẫn hoàn toàn **thoải mái**.
Our manager has a really laid back attitude toward deadlines.
Quản lý của chúng tôi có thái độ **thư giãn** đối với hạn chót.