Herhangi bir kelime yazın!

"ladling" in Vietnamese

múc

Definition

Dùng muôi hoặc muỗng to để múc canh, nước sốt hoặc chất lỏng từ một vật chứa sang vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nấu ăn, nhất là khi múc súp, canh hoặc nước sốt. Thường chỉ thao tác chậm rãi, cẩn thận; 'ladling out' là chia phần ra để phục vụ.

Examples

She is ladling soup into bowls for dinner.

Cô ấy đang **múc** súp vào bát để chuẩn bị bữa tối.

The chef is ladling sauce over the pasta.

Đầu bếp đang **múc** nước sốt lên trên mì ống.

He was carefully ladling the stew into each bowl.

Anh ấy đang cẩn thận **múc** món hầm vào từng bát.

She stood by the pot, ladling out hot chocolate to the kids.

Cô ấy đứng bên nồi, **múc** sô-cô-la nóng cho bọn trẻ.

After ladling the soup, she sprinkled some herbs on top.

Sau khi **múc** xong súp, cô ấy rắc ít rau thơm lên trên.

You could smell the aroma as Grandma was ladling stew at the family gathering.

Bạn có thể ngửi thấy mùi thơm khi bà đang **múc** món hầm tại buổi sum họp gia đình.