Herhangi bir kelime yazın!

"ladies first" in Vietnamese

phụ nữ trước

Definition

Cụm từ này dùng để thể hiện sự lịch sự khi cho phụ nữ đi trước nam giới, nhất là khi vào cửa, lấy đồ ăn hoặc bắt đầu một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, lịch sự nhưng cũng có thể mang tính đùa vui. Sử dụng khi mở cửa, lấy thức ăn hoặc nhường lượt. Một số người cho rằng câu này hơi lỗi thời, nên cân nhắc ngữ cảnh khi nói.

Examples

He opened the door and said, "Ladies first!"

Anh ấy mở cửa và nói: "**Phụ nữ trước**!"

At the buffet, the host said, "Ladies first."

Ở quầy buffet, chủ nhà nói: "**Phụ nữ trước**."

When entering the elevator, he gestured and said, "Ladies first."

Khi vào thang máy, anh ấy ra hiệu và nói: "**Phụ nữ trước**."

Whenever there's a line, my dad always says, "Ladies first!"

Bất cứ khi nào có hàng, bố tôi đều nói: "**Phụ nữ trước**!"

Some people think "ladies first" is a bit old-fashioned these days.

Một số người nghĩ "**phụ nữ trước**" hơi lỗi thời ngày nay.

He smiled and jokingly said, "Ladies first—go ahead!"

Anh ấy mỉm cười và đùa: "**Phụ nữ trước**—mời đi trước!"