"lacs" in Vietnamese
Definition
“Lắc” có nghĩa là một trăm nghìn (100.000), thường dùng để nói về số tiền lớn ở Ấn Độ và Nam Á. Đôi khi cũng chỉ một loại nhựa (rất hiếm gặp).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Ấn Độ và Nam Á khi nói về tiền nhiều, ví dụ: “5 lắc” = 500.000. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn nên dùng “hundred thousand”. Với số lớn hơn dùng “crore” hay “arab”.
Examples
He won two lacs in the lottery.
Anh ấy đã trúng hai **lắc** trong xổ số.
The house costs ten lacs rupees.
Ngôi nhà này có giá mười **lắc** rupee.
She needs five lacs for her business.
Cô ấy cần năm **lắc** để kinh doanh.
It took me years to save up three lacs.
Tôi mất nhiều năm để tiết kiệm được ba **lắc**.
They donated several lacs to the charity last year.
Họ đã quyên góp vài **lắc** cho từ thiện năm ngoái.
In India, it's common to talk in lacs rather than thousands.
Ở Ấn Độ, người ta thường dùng **lắc** thay vì nghìn.