"lacquered" in Indonesian
Definition
Được phủ lớp sơn bóng bảo vệ, làm cho bề mặt gỗ hoặc kim loại trở nên trơn láng và sáng bóng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này được dùng cho đồ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ, móng hoặc tóc để nhấn mạnh độ láng bóng và lớp bảo vệ. Không nên nhầm với 'sơn' thông thường hoặc 'phủ vecni'.
Examples
The table was lacquered to make it shiny.
Chiếc bàn đã được **sơn bóng** để nhìn bóng loáng hơn.
She wore lacquered red nails.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ **sơn bóng**.
The door has a lacquered finish.
Cánh cửa này có lớp hoàn thiện **sơn bóng**.
I love how smooth and shiny this lacquered wood looks.
Tôi rất thích vẻ mịn và bóng của miếng gỗ **sơn bóng** này.
After it was lacquered, the box looked almost new again.
Sau khi được **sơn bóng**, chiếc hộp trông như mới.
Those vintage chairs are beautifully lacquered—they really stand out in the room.
Những chiếc ghế cổ điển đó được **sơn bóng** rất đẹp—chúng thực sự nổi bật trong phòng.