"lackluster" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó nhạt nhòa, thiếu sức sống, không có sự nổi bật hoặc hứng thú. Có thể dùng cho cả diện mạo hoặc thành tích, kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'biểu diễn', 'kết quả', 'đôi mắt', tránh dùng mô tả trực tiếp con người. Mang sắc thái trung tính hoặc lịch sự.
Examples
The movie got lackluster reviews from critics.
Bộ phim nhận được những đánh giá **mờ nhạt** từ các nhà phê bình.
Her performance on stage was lackluster.
Phần biểu diễn trên sân khấu của cô ấy **uể oải**.
His lackluster eyes showed he was tired.
Đôi mắt **thiếu sức sống** của anh ấy cho thấy anh ấy mệt mỏi.
Their marketing campaign was pretty lackluster and failed to attract attention.
Chiến dịch marketing của họ khá **mờ nhạt** và không thu hút được sự chú ý.
I had a lackluster day at work—nothing exciting happened.
Hôm nay tôi có một ngày làm việc khá **nhạt nhẽo**—không có gì thú vị xảy ra cả.
Even the CEO seemed disappointed by the team's lackluster results this quarter.
Ngay cả CEO cũng thất vọng về kết quả **thiếu sức sống** của đội trong quý này.