"lacing" in Vietnamese
Definition
Dây hoặc sợi dùng để buộc giày, quần áo hoặc các vật khác, hoặc quá trình xỏ hoặc buộc dây ấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho giày, áo corset, hoặc dụng cụ thể thao; có thể chỉ cả dây lẫn hành động xỏ dây. Không giống từ 'lace' nghĩa là ren trang trí. Các cụm như 'buộc dây giày', 'buộc dây kiểu chéo' đều sử dụng từ này.
Examples
The lacing on my shoes is loose.
**Dây buộc** giày của tôi bị lỏng.
She learned a new lacing technique for her sneakers.
Cô ấy học được một kỹ thuật **xỏ dây** mới cho đôi giày thể thao.
The football needs new lacing.
Quả bóng đá cần **dây buộc** mới.
Can you help me with the lacing on this dress? I can't reach the back.
Bạn giúp mình **buộc dây** váy này được không? Mình không với tới phía sau.
My lacing always comes undone during practice.
**Dây buộc** của tôi cứ bị tuột ra khi tập luyện.
He likes the look of classic crisscross lacing on his boots.
Anh ấy thích kiểu **xỏ dây** chéo cổ điển trên đôi bốt của mình.