"lace with" in Vietnamese
Definition
Thêm, pha vào một ít chất khác (thường là bí mật hoặc để tạo hiệu ứng nhất định) vào cái gì đó. Thường dùng khi có gì đó gây hại hoặc bất ngờ được trộn vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp tiêu cực, như đồ uống bị pha độc, hay câu nói pha châm biếm. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Examples
Someone laced the cake with rum.
Ai đó đã **pha thêm** rượu rum vào bánh.
Her speech was laced with humor.
Bài phát biểu của cô ấy **được pha thêm** sự hài hước.
The drink was laced with poison.
Đồ uống đã bị **pha thêm** độc.
His stories are always laced with exaggeration.
Các câu chuyện của anh ấy luôn **được pha thêm** sự phóng đại.
The old letter was laced with regret.
Bức thư cũ **tràn đầy** sự hối tiếc.
He likes to lace his coffee with a touch of cinnamon.
Anh ấy thích **pha thêm** một chút quế vào cà phê của mình.