Herhangi bir kelime yazın!

"labor over" in Vietnamese

dồn nhiều công sức vàolàm việc vất vả về

Definition

Bỏ nhiều thời gian và công sức vào thứ gì đó, nhất là khi nó tỉ mỉ hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ hơi trang trọng, nói về việc bỏ công sức vào việc khó/chi tiết như 'essay', 'project'. Không dùng cho việc thường ngày.

Examples

She labored over her assignment for hours.

Cô ấy **dồn nhiều công sức vào** bài tập của mình suốt nhiều giờ.

He labored over the details of the report.

Anh ấy **dồn nhiều công sức vào** chi tiết của báo cáo.

They labored over every line of the script.

Họ **dồn nhiều công sức vào** từng dòng kịch bản.

I really labored over my presentation, hoping it would impress the boss.

Tôi thực sự **dồn rất nhiều công sức vào** bài thuyết trình của mình, mong gây ấn tượng với sếp.

You don’t have to labor over every email—sometimes simple is better.

Bạn không cần **dồn công sức vào** mọi email—đôi khi đơn giản lại tốt hơn.

She tends to labor over her cooking, always making everything perfect.

Cô ấy có xu hướng **dồn nhiều công sức vào** nấu ăn, luôn làm mọi thứ hoàn hảo.