Herhangi bir kelime yazın!

"kugel" in Vietnamese

kugel

Definition

Món ăn nướng truyền thống của người Do Thái, thường làm từ mì hoặc khoai tây, hay được dùng vào dịp lễ hoặc bữa ăn gia đình đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kugel' chỉ dùng trong ẩm thực Do Thái, thường thấy ở cộng đồng người Do Thái gốc Đông Âu. Có thể là món ngọt hoặc mặn.

Examples

My grandmother makes the best kugel for the holidays.

Bà ngoại tôi làm **kugel** ngon nhất vào các dịp lễ.

A traditional kugel is usually sweet or savory.

Một chiếc **kugel** truyền thống thường là món ngọt hoặc mặn.

We ate kugel at the family dinner last night.

Tối qua trong bữa ăn gia đình, chúng tôi đã ăn **kugel**.

Whenever there's a celebration, someone brings their famous kugel.

Hễ có sự kiện nào, luôn có người mang theo **kugel** nổi tiếng của họ.

My favorite part of Passover is eating my aunt's potato kugel.

Điều tôi thích nhất vào ngày Lễ Vượt Qua là ăn **kugel** khoai tây của cô tôi.

Have you ever tried a sweet noodle kugel? It's amazing.

Bạn đã từng thử **kugel** mì ngọt chưa? Thật tuyệt vời.