"kowtow" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự phục tùng hoặc kính trọng quá mức đối với ai đó, thường là bằng cách nghe theo mọi ý muốn của họ. Gốc ban đầu chỉ động tác quỳ gối cúi đầu chạm đất trong văn hóa Trung Hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi diễn đạt thái độ chê trách việc phục tùng quá mức; ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. 'kowtow to authority' là quá nghe lời cấp trên hay người có quyền.
Examples
He refused to kowtow to the manager's unreasonable orders.
Anh ấy từ chối **quỵ lụy** trước mệnh lệnh vô lý của quản lý.
The official had to kowtow before the emperor.
Quan chức đó phải **quỵ lụy** trước hoàng đế.
She won't kowtow just to get a promotion.
Cô ấy sẽ không **quỵ lụy** chỉ để được thăng chức.
Just because he's your boss doesn't mean you have to kowtow to him.
Chỉ vì anh ta là sếp của bạn không có nghĩa là bạn phải **khúm núm** với anh ta.
They expect everyone to kowtow, but I won't play along.
Họ mong ai cũng **quỵ lụy**, nhưng tôi thì không làm vậy.
Stop trying to kowtow to every demand—stand up for yourself!
Đừng **quỵ lụy** với mọi yêu cầu nữa—hãy tự bảo vệ mình!