"knuckle sandwich" in Vietnamese
Definition
Cách nói đùa để chỉ việc đấm ai đó vào miệng. Thường dùng trong tình huống hài hước hoặc trêu chọc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh hài hước, thân mật giữa bạn bè hoặc phim hoạt hình. Không dùng ở nơi trang trọng. Khi nói 'cho mày một cú đấm vào mồm' là đang đùa, không đe dọa thật.
Examples
If you keep teasing me, I'll give you a knuckle sandwich!
Cứ trêu tôi nữa là tôi cho bạn một **cú đấm vào mồm** đấy!
He joked about making a knuckle sandwich for the bully.
Anh ấy đùa rằng sẽ chuẩn bị một **cú đấm vào mồm** cho thằng bắt nạt.
My brother threatened me with a knuckle sandwich if I took his candy.
Anh trai tôi dọa tôi bằng một **cú đấm vào mồm** nếu tôi lấy kẹo của anh ấy.
You want a knuckle sandwich with that attitude?
Thái độ đó muốn ăn **cú đấm vào mồm** à?
Relax, I was just kidding about the knuckle sandwich.
Bình tĩnh đi, tôi chỉ đùa về **cú đấm vào mồm** thôi.
Back off, or you'll be served a hot, fresh knuckle sandwich.
Tránh xa ra, nếu không sẽ có một **cú đấm vào mồm** nóng hổi cho bạn đấy.