"know your way about" in Vietnamese
Definition
Quen thuộc một nơi, tình huống hoặc biết cách xử lý tốt ở một môi trường nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, cả nghĩa đen (quen thuộc nơi chốn) và nghĩa bóng (có kinh nghiệm, biết xoay xở). Tương đương với "biết điều" hoặc "quen nước quen cái".
Examples
He knows his way about in this city.
Anh ấy **quen thuộc đường đi nước bước** ở thành phố này.
Do you know your way about the hospital?
Bạn **biết rõ** bệnh viện này không?
She doesn't know her way about yet at her new job.
Cô ấy vẫn chưa **quen thuộc** với công việc mới.
If you get lost, just call Mike—he really knows his way about.
Nếu bạn bị lạc, cứ gọi cho Mike—anh ấy thực sự **quen thuộc đường đi nước bước**.
You can tell she knows her way about—she handled that situation like a pro.
Đúng là cô ấy **quen thuộc mọi chuyện**—xử lý tình huống chẳng khác gì một chuyên gia.
New students rarely know their way about during the first week.
Sinh viên mới thường hiếm khi **quen thuộc** trong tuần đầu tiên.