Herhangi bir kelime yazın!

"know inside out" in Vietnamese

biết rõ tường tậnbiết từ trong ra ngoài

Definition

Hiểu và nắm rõ một vấn đề hoặc lĩnh vực đến từng chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật cho kỹ năng, đề tài hay nơi chốn; không dùng để nói về người.

Examples

She knows inside out how to fix that computer.

Cô ấy **biết rõ tường tận** cách sửa chiếc máy tính đó.

If you know inside out the rules, the exam will be easy.

Nếu bạn **biết rõ tường tận** các quy tắc thì kỳ thi sẽ dễ dàng.

My mom knows inside out every recipe in her cookbook.

Mẹ tôi **biết rõ tường tận** mọi công thức trong sách nấu ăn của bà.

Ask Tom if you’re stuck — he knows this place inside out.

Nếu bị kẹt, cứ hỏi Tom—anh ấy **biết rõ tường tận** nơi này.

She’s worked here for twenty years; she knows the job inside out.

Cô ấy làm ở đây hai mươi năm rồi; cô **biết rõ tường tận** công việc này.

Don’t worry, I know this route inside out — we won’t get lost.

Đừng lo, tôi **biết rõ tường tận** đường này — chúng ta sẽ không bị lạc đâu.