Herhangi bir kelime yazın!

"know by heart" in Vietnamese

thuộc lòng

Definition

Nhớ toàn bộ điều gì đó và có thể lặp lại hoặc sử dụng mà không cần nhìn; đã ghi nhớ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về bài hát, bài thơ, thông tin quan trọng. 'learn by heart' nghĩa là học thuộc lòng. Không dùng 'know by mind'.

Examples

I know by heart all the words to that song.

Tôi **thuộc lòng** tất cả lời bài hát đó.

He can know by heart the whole poem.

Anh ấy có thể **thuộc lòng** cả bài thơ.

Do you know by heart your address?

Bạn có **thuộc lòng** địa chỉ của mình không?

After so much practice, she knows by heart every dance step.

Sau nhiều lần luyện tập, cô ấy **thuộc lòng** mọi động tác nhảy.

You should know by heart your emergency contact number.

Bạn nên **thuộc lòng** số điện thoại liên lạc khẩn cấp của mình.

He recited the speech as if he knew it by heart.

Anh ấy đọc bài phát biểu như thể đã **thuộc lòng** nó.