Herhangi bir kelime yazın!

"know backwards and forwards" in Vietnamese

biết rõ như lòng bàn taythuộc nằm lòng

Definition

Hiểu rõ, nắm vững điều gì đó đến từng chi tiết, thường do trải nghiệm hoặc học thuộc nằm lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có tính thân mật, thường nói về kỹ năng hoặc điều gì làm quen thuộc. "Biết rõ như lòng bàn tay" và "thuộc nằm lòng" đều mang ý biết rất sâu.

Examples

She knows the rules backwards and forwards.

Cô ấy **biết rõ như lòng bàn tay** các quy tắc đó.

My dad knows this city backwards and forwards.

Bố tôi **biết rõ như lòng bàn tay** thành phố này.

He knows the song backwards and forwards.

Anh ấy **thuộc nằm lòng** bài hát này.

Ask Jane—she knows the software backwards and forwards.

Hỏi Jane đi—cô ấy **nắm rõ như lòng bàn tay** phần mềm này.

I've read that book so many times, I know it backwards and forwards.

Tôi đọc cuốn sách đó nhiều lần đến mức **thuộc nằm lòng** rồi.

You really know this job backwards and forwards now.

Bây giờ bạn thực sự **biết rõ như lòng bàn tay** công việc này rồi.