"knockouts" in Vietnamese
Definition
'Knockouts' chỉ những pha hạ gục đối phương trong võ thuật, hoặc các vòng loại trực tiếp trong giải đấu, thua là bị loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong boxing, MMA hoặc các vòng loại trực tiếp ('knockout stage') của giải đấu.
Examples
There were two knockouts in last night's boxing match.
Trận đấu boxing tối qua có hai pha **hạ gục**.
The team made it through to the knockouts of the tournament.
Đội đã vượt qua vòng bảng vào **vòng loại trực tiếp** của giải đấu.
He watched all the knockouts in the championship.
Anh ấy đã xem tất cả các **hạ gục** trong giải vô địch.
The knockouts are always the most exciting part of the tournament.
**Vòng loại trực tiếp** luôn là phần hấp dẫn nhất của giải đấu.
She trained hard to avoid quick knockouts in her next fight.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để tránh những **hạ gục** nhanh trong trận đấu tới.
After the group stage, it gets really intense during the knockouts.
Sau vòng bảng, giải đấu trở nên rất căng thẳng vào **vòng loại trực tiếp**.