"knocked up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nghĩa là một người phụ nữ mang thai mà không mong đợi hoặc không có kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, đôi khi bị cho là không lịch sự. Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, không dùng trong môi trường trang trọng hoặc cho trường hợp mang thai có kế hoạch.
Examples
She found out she was knocked up last week.
Cô ấy phát hiện mình đã **có bầu ngoài ý muốn** vào tuần trước.
My sister got knocked up in college.
Chị tôi đã **có bầu ngoài ý muốn** khi còn học đại học.
He was shocked to hear his girlfriend was knocked up.
Anh ấy sốc khi biết bạn gái mình **có bầu ngoài ý muốn**.
I can't believe Jenny got knocked up so young.
Tôi không thể tin được Jenny **có bầu ngoài ý muốn** khi còn quá trẻ.
Turns out she got knocked up after their trip to Spain.
Hóa ra cô ấy **có bầu ngoài ý muốn** sau chuyến đi Tây Ban Nha.
He's not ready to be a dad, but she got knocked up.
Anh ấy chưa sẵn sàng làm cha, nhưng cô ấy đã **có bầu ngoài ý muốn**.