Herhangi bir kelime yazın!

"knock one off your feet" in Vietnamese

làm choáng ngợplàm kinh ngạc

Definition

Khiến ai đó cảm thấy vô cùng bất ngờ, ấn tượng hoặc choáng ngợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những điều tích cực, ấn tượng mạnh hoặc bất ngờ đặc biệt. Mang tính thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The news of her award really knocked me off my feet.

Tin cô ấy nhận giải thực sự đã **làm tôi choáng ngợp**.

His performance on stage will knock you off your feet.

Màn trình diễn trên sân khấu của anh ấy sẽ **làm bạn choáng ngợp**.

The beauty of the mountain view totally knocked us off our feet.

Vẻ đẹp của cảnh núi non thực sự đã **làm chúng tôi ngỡ ngàng**.

Wow, that plot twist in the movie just knocked me off my feet!

Chuyện bất ngờ trong phim vừa rồi thật sự đã **làm tôi ngỡ ngàng**!

Her kindness and generosity absolutely knocked me off my feet when I needed help.

Khi tôi cần giúp đỡ, sự tốt bụng và hào phóng của cô ấy đã **làm tôi rất cảm động**.

You’re going to hear some news that will knock you off your feet—get ready!

Bạn sắp nghe một tin sẽ **làm bạn choáng ngợp**—chuẩn bị đi nhé!