"knock into" in Vietnamese
Definition
Vô tình đâm vào người hoặc vật khi đang di chuyển, thường không gây hại nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để nói về va chạm nhẹ, vô tình giữa người với người hoặc vật ('knock into someone on the street', 'knock into a chair'). Không nhầm với 'knock someone out' (đánh ngất) hay 'run into' (tình cờ gặp/tông phải).
Examples
I accidentally knocked into the table.
Tôi vô tình **đâm vào** cái bàn.
He knocked into me in the hallway.
Anh ấy **đâm vào** tôi ở hành lang.
Watch out—you might knock into someone if you're texting while walking.
Cẩn thận—bạn có thể **đâm vào** ai đó nếu vừa đi vừa nhắn tin.
Sorry, I didn't see you there—I just knocked into you.
Xin lỗi, mình không thấy bạn ở đó—vừa rồi mình **đâm vào** bạn.
Kids were running everywhere, and one of them knocked into the bookshelf.
Trẻ chạy khắp nơi, và một đứa đã **đâm vào** giá sách.
I always seem to knock into furniture when I'm in a hurry.
Hễ vội là mình lại **đâm vào** đồ đạc.