Herhangi bir kelime yazın!

"knell" in Vietnamese

tiếng chuông tangđiềm báo kết thúc

Definition

Tiếng chuông u buồn vang lên chậm rãi, thường dùng trong đám tang, hoặc dấu hiệu báo trước điều xấu sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết, văn học hoặc trang trọng; 'death knell' chỉ dấu hiệu kết thúc. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The church bell's knell echoed through the empty streets.

Tiếng **chuông tang** của nhà thờ vang vọng khắp những con phố vắng vẻ.

Everyone stopped to listen to the knell during the funeral.

Mọi người đều dừng lại để lắng nghe tiếng **chuông tang** trong lễ tang.

The sudden silence was broken by the knell.

Sự im lặng bất ngờ bị phá vỡ bởi tiếng **chuông tang**.

Many saw the factory's closure as the knell of the local economy.

Nhiều người coi việc nhà máy đóng cửa là **điềm báo kết thúc** của kinh tế địa phương.

To many, the law sounded like the knell for freedom.

Đối với nhiều người, luật này như **tiếng chuông tang** cho tự do.

He knew the announcement was the knell for their hopes.

Anh ấy biết thông báo đó là **điềm báo kết thúc** cho hy vọng của họ.