Herhangi bir kelime yazın!

"klutzy" in Vietnamese

vụng vềhậu đậu

Definition

Chỉ người hay làm rơi, vấp ngã hoặc có những hành động vụng về, không khéo léo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ rất thân mật, thường dùng đùa giỡn hoặc khi nói chuyện thân thiện. Không dùng cho thất bại nghiêm trọng, chỉ dùng cho những vụng về nhỏ, dễ thương.

Examples

I'm always so klutzy in the kitchen.

Tôi lúc nào cũng **vụng về** trong bếp.

He is a little klutzy with his tools.

Anh ấy hơi **vụng về** khi sử dụng dụng cụ.

She dropped the vase because she's klutzy.

Cô ấy làm rơi bình hoa vì cô ấy **vụng về**.

I'm so klutzy today—I've bumped into everything!

Hôm nay tôi **vụng về** quá—đụng mọi thứ luôn!

Don't worry if you feel klutzy on your first day—everyone does.

Đừng lo nếu bạn cảm thấy **vụng về** ngày đầu—ai cũng thế mà.

My klutzy moments usually happen when I'm nervous.

Những lúc **vụng về** thường xảy ra khi tôi hồi hộp.