Herhangi bir kelime yazın!

"kludge" in Vietnamese

giải pháp chắp vágiải pháp tạm bợ

Definition

Giải pháp chắp vá là cách giải quyết tạm bợ, thường làm vội vàng bằng những thứ có sẵn thay vì được làm chỉn chu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ; chỉ giải pháp dùng tạm thời, không ổn định lâu dài. 'to kludge something together' là làm gì đó một cách chắp vá.

Examples

He fixed the broken chair with a kludge using tape and string.

Anh ấy sửa chiếc ghế hỏng bằng một **giải pháp chắp vá** với băng keo và dây.

The programmer created a kludge to make the system work.

Lập trình viên đã tạo ra một **giải pháp chắp vá** để hệ thống hoạt động.

Our old TV only works because of a kludge my dad made.

Cái TV cũ nhà tôi chỉ hoạt động nhờ **giải pháp chắp vá** mà bố tôi làm.

This website works, but it’s basically held together with a big kludge.

Trang web này dùng được, nhưng thật ra chỉ nhờ một **giải pháp chắp vá** lớn.

Don’t rely on that kludge forever—sooner or later it will break.

Đừng dựa vào **giải pháp chắp vá** đó mãi—rồi nó cũng sẽ hỏng thôi.

They managed to get the car running with a kludge, but I wouldn’t take it on a long drive.

Họ xoay sở cho xe chạy được bằng một **giải pháp chắp vá**, nhưng tôi không dám lái xa.