Herhangi bir kelime yazın!

"kith" in Vietnamese

bạn bèngười quen thân

Definition

Từ này chỉ bạn bè và những người quen thân; thường được dùng trong cụm 'kith and kin' để chỉ bạn bè và gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kith' là từ xưa cũ, chủ yếu chỉ thấy trong văn viết hoặc thành ngữ 'kith and kin.' Không nên nhầm với 'kin' chỉ gia đình.

Examples

He missed his kith after moving away.

Anh ấy nhớ những **bạn bè** của mình sau khi chuyển đi.

'Kith and kin' means both friends and family.

'Kith and kin' nghĩa là cả bạn bè lẫn gia đình.

The village was like a big family of kith.

Ngôi làng giống như một gia đình lớn của những **bạn bè**.

She invited all her kith to the wedding, not just her relatives.

Cô ấy đã mời tất cả **bạn bè** của mình tới đám cưới, không chỉ họ hàng.

You can always rely on your kith in tough times.

Bạn luôn có thể dựa vào **bạn bè** trong lúc khó khăn.

It’s rare to hear people talk about their kith these days.

Ngày nay hiếm khi nghe ai nói về **bạn bè** của mình theo cách này.