Herhangi bir kelime yazın!

"kinship" in Vietnamese

quan hệ họ hàngsự thân thuộc

Definition

Mối liên hệ hoặc mối quan hệ mạnh mẽ giữa người với người, thường xuất phát từ quan hệ họ hàng, nguồn gốc hoặc cùng cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học xã hội, học thuật; có thể chỉ quan hệ gia đình hoặc sự gần gũi về cảm xúc. Không dùng thay cho 'relationship' thông thường.

Examples

The festival helps families celebrate their kinship.

Lễ hội giúp các gia đình kỷ niệm **quan hệ họ hàng** của mình.

There is a strong kinship between the two sisters.

Giữa hai chị em có **quan hệ họ hàng** rất gần gũi.

Scientists study human kinship to learn about society.

Các nhà khoa học nghiên cứu **quan hệ họ hàng** của con người để hiểu về xã hội.

Even though we aren't related by blood, I feel a deep kinship with you.

Dù không cùng huyết thống, tôi vẫn cảm thấy một **sự gắn bó** sâu sắc với bạn.

Understanding your roots can strengthen your sense of kinship.

Hiểu về gốc gác của mình có thể tăng cường cảm giác **gắn bó**.

There's a certain kinship among travelers on the road.

Giữa những người lữ hành trên đường có một **sự gắn bó** nhất định.