"kingly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó có vẻ uy nghi, quyền lực hoặc cao quý giống như một vị vua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, mang tính văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ sự tráng lệ, quyền uy, khác với 'royal' (liên quan hoàng gia nói chung).
Examples
He wore a kingly robe at the ceremony.
Anh ấy mặc một chiếc áo choàng **vương giả** trong buổi lễ.
The palace had a kingly beauty.
Cung điện có vẻ đẹp **vương giả**.
She gave him a kingly welcome.
Cô ấy đã đón tiếp anh ấy một cách **vương giả**.
He treated his guests with kingly generosity.
Anh ấy đã đối đãi khách với sự hào phóng **vương giả**.
There’s something kingly about the way she leads the team.
Có điều gì đó **vương giả** trong cách cô ấy lãnh đạo nhóm.
The old man sat with a kingly calm, watching the crowds pass by.
Ông lão ngồi bình thản **vương giả**, quan sát đám đông qua lại.